hoắc lê

Học thuật
Thân thiện
hoắc lê

Người nông dân đang hái những bó rau hoắc lê xanh mướt bên cạnh luống đất nâu ẩm ướt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rau: Từ dùng để chỉ một loại rau, đặc điểm tương tự như rau giền (một loại rau ăn phổ biến).
    • Món ăn giản dị, thanh đạm: Nghĩa rộng hơn, "hoắc lê" thường được dùng trong văn chương để tượng trưng cho những món ăn đơn sơ, mộc mạc, thể hiện lối sống thanh bần, giản dị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà trồng một luống hoắc lê. (Trong vườn nhà trồng một luống rau hoắc lê.)
    • Bữa cơm chỉ canh hoắc lê muối vừng. (Bữa cơm chỉ canh rau hoắc lê muối vừng.)
    • Cuộc sống nơi thôn dã với mùi hoắc lê thanh đạm ngon. (Cuộc sống nơi thôn dã với mùi vị món ăn giản dị từ rau hoắc lê thật thanh đạm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mùi hoắc lê": Cụm từ thường dùng trong văn chương để gợi lên hương vị, cảm giác về một cuộc sống đạm bạc, bình dị nhưng đầy thanh thản an nhiên.
    • Ông lui về quê nhà, sống cuộc đời an nhàn với mùi hoắc lê. (Ông trở về quê nhà, sống cuộc đời an nhàn với những món ăn thanh đạm, giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Rau giền: Loại rau ăn phổ biến, thường được dùng để so sánh với "hoắc lê" về hình dáng hoặc công dụng.
  • Thanh đạm: Tính từ chỉ sự giản dị, nhẹ nhàng, không cầu kỳ (thường dùng cho đồ ăn, lối sống).
  • Đạm bạc: Tính từ chỉ lối sống hoặc bữa ăn đơn giản, thiếu thốn về vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Rau dền (trong ngữ cảnh so sánh loại rau).
  • Món thanh đạm: chỉ các món ăn giản dị, nhẹ nhàng.
  • Đồ ăn đạm bạc: chỉ thức ăn đơn sơ, mộc mạc.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ : "Hoắc lê" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một cách văn chương, giàu hình ảnh.
  • Sắc thái biểu cảm: Từ mang sắc thái tích cực, ngợi ca vẻ đẹp của sự giản dị, thanh cao trong đời sống, thường gắn với hình ảnh của các bậc ẩn , nho sĩ.
hoắc lê

Người nông dân đang hái những bó rau hoắc lê xanh mướt bên cạnh luống đất nâu ẩm ướt.

  1. Từ chỉ một thứ rau như rau giền. Ngr. Món ăn giản dị: Mùi hoắc lê thanh đạm ngon (CgO).